Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KHR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Riel Campuchia 81.61104468 KHR
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛81.61104468 Hiện tại ៛81.61104468 Cao nhất ៛81.61104468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.61104468 KHR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.10796 KHR
-0.13%
7 ngày qua
-0.595541 KHR
-0.72%
30 ngày qua
-0.939201 KHR
-1.14%
1 năm qua
-13.555963 KHR
-14.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
81.54383522
Hôm nay
81.61104468
Cao nhất
95.55580687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 250.06504726 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.06504726 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
219.97394255 – 312.34507301 KHR
Năm biến động -27.86%
2023
Tỷ giá trung bình 177.91747626 KHR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
138.60403427 – 220.51954942 KHR
Năm biến động -36.97%
2024
Tỷ giá trung bình 124.04838198 KHR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
113.72811055 – 138.58830267 KHR
Năm biến động -17.88%
2025
Tỷ giá trung bình 101.73912973 KHR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
93.34278991 – 114.68136566 KHR
Năm biến động -17.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.71583139 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.54383522 – 93.60555594 KHR
Năm biến động -12.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.