Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KPW

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Won Triều Tiên 18.01163624 KPW
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩18.0098049 Hiện tại ₩18.01163624 Cao nhất ₩18.0238636
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.01163624 KPW
2026-11-02
24 giờ qua
-0.012227 KPW
-0.07%
7 ngày qua
-0.095633 KPW
-0.53%
30 ngày qua
-0.302823 KPW
-1.65%
1 năm qua
-3.385171 KPW
-15.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.0098049
Hôm nay
18.01163624
Cao nhất
21.39680736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 55.08511393 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.08511393 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.08839802 – 68.9841879 KPW
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 39.00338106 KPW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
30.50185826 – 48.19731337 KPW
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 27.41801588 KPW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
25.44842529 – 30.44646699 KPW
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 22.8215327 KPW
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
20.95069603 – 25.46667541 KPW
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.57362789 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.0098049 – 20.94323733 KPW
Năm biến động -14.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.