Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KWD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Kuwait 0.00620259 KWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.00620259 Hiện tại د.ك0.00620259 Cao nhất د.ك0.00620259
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00620259 KWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
-0.000023 KWD
-0.38%
30 ngày qua
-0.000084 KWD
-1.33%
1 năm qua
-0.001078 KWD
-14.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00620259
Hôm nay
0.00620259
Cao nhất
0.00729928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01873315 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01873315 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01634583 – 0.02318505 KWD
Năm biến động -28.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01331093 KWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01041523 – 0.01638055 KWD
Năm biến động -36.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00934874 KWD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00871785 – 0.01041337 KWD
Năm biến động -16.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00777963 KWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00714876 – 0.00872737 KWD
Năm biến động -17.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00639264 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00620259 – 0.00716003 KWD
Năm biến động -13.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.