Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = TRY
Cập nhật
1
KWD
=
160.971441
TRY
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ₺160.971441 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = د.ك0.00621228 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺160.89232875
Hiện tại
₺160.971441
Cao nhất
₺161.22291496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.971441 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.251474 TRY
-0.16%
7 ngày qua
+0.355281 TRY
+0.22%
30 ngày qua
+1.838387 TRY
+1.16%
1 năm qua
+23.62544 TRY
+17.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
136.99974926 Hôm nay
160.971441 Cao nhất
161.22291496
136.99974926 Hôm nay
160.971441 Cao nhất
161.22291496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 156.66962193 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.07278806 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.13124374
–
61.17766464
TRY
Năm biến động
+38.93%
2023
Tỷ giá trung bình
77.46701185 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
61.04799953
–
96.01322092
TRY
Năm biến động
+56.81%
2024
Tỷ giá trung bình
107.188479 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
96.03040738
–
114.70717254
TRY
Năm biến động
+19.44%
2025
Tỷ giá trung bình
129.03580268 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
114.58208026
–
139.88434598
TRY
Năm biến động
+21.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
156.66962193 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.66426923
–
161.22291496
TRY
Năm biến động
+15.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.