Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KYD
Cập nhật
1
TRY
=
0.01666867
KYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = $0.01666867 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ₺59.99279132 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01666867
Hiện tại
$0.01666867
Cao nhất
$0.01666867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01666867 KYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000086 KYD
-0.51%
30 ngày qua
-0.00031 KYD
-1.83%
1 năm qua
-0.003087 KYD
-15.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01666867 Hôm nay
0.01666867 Cao nhất
0.01980433
0.01666867 Hôm nay
0.01666867 Cao nhất
0.01980433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05100793 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05100793 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04426827
–
0.06389875
KYD
Năm biến động
-28.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03609768 KYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02827512
–
0.0446695
KYD
Năm biến động
-36.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02538326 KYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02356437
–
0.02827208
KYD
Năm biến động
-16.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0211277 KYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0194059
–
0.02364405
KYD
Năm biến động
-17.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01720016 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01666867
–
0.01940726
KYD
Năm biến động
-14.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.