Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = TRY

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 59.99279132 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺59.99279132 Hiện tại ₺59.99279132 Cao nhất ₺59.99279132
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.99279132 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.308249 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+1.096339 TRY
+1.86%
1 năm qua
+9.37527 TRY
+18.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
50.49399833
Hôm nay
59.99279132
Cao nhất
59.99279132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.23075832 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.89073834 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.64975835 – 22.58954091 TRY
Năm biến động +40.28%
2023
Tỷ giá trung bình 28.59444113 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
22.38663843 – 35.36677601 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 39.47316094 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
35.37058243 – 42.4369589 TRY
Năm biến động +19.98%
2025
Tỷ giá trung bình 47.49987826 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
42.29394406 – 51.5307163 TRY
Năm biến động +21.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.23075832 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.52710811 – 59.99279132 TRY
Năm biến động +16.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.