Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MYR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ringgit Malaysia 0.08144046 MYR
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RM0.08120821 Hiện tại RM0.08144046 Cao nhất RM0.08144046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08144046 MYR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000169 MYR
+0.21%
7 ngày qua
-0.000656 MYR
-0.80%
30 ngày qua
-0.001707 MYR
-2.05%
1 năm qua
-0.018379 MYR
-18.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08103557
Hôm nay
0.08144046
Cao nhất
0.09981973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.95%
Tháng 12
-4.01%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+2.87%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-3.02%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26819865 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26819865 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23448081 – 0.31981828 MYR
Năm biến động -24.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19670622 MYR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.15588796 – 0.23881408 MYR
Năm biến động -33.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13955837 MYR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.12055588 – 0.15655905 MYR
Năm biến động -18.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10877427 MYR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.09422838 – 0.12768121 MYR
Năm biến động -25.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08383595 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08103557 – 0.09489881 MYR
Năm biến động -13.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.