Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = TRY
Cập nhật
1
MYR
=
12.27054292
TRY
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MYR = ₺12.27054292 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = RM0.08149599 MYR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺12.27054292
Hiện tại
₺12.27054292
Cao nhất
₺12.31402568
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.27054292 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.033878 TRY
-0.28%
7 ngày qua
+0.085647 TRY
+0.70%
30 ngày qua
+0.243712 TRY
+2.03%
1 năm qua
+2.252483 TRY
+22.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
10.01805977 Hôm nay
12.27054292 Cao nhất
12.34026022
10.01805977 Hôm nay
12.27054292 Cao nhất
12.34026022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.04%
Tháng 12
+4.18%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-2.79%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.94125366 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.75847546 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12677558
–
4.26474136
TRY
Năm biến động
+33.00%
2023
Tỷ giá trung bình
5.20388356 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
4.18735772
–
6.41486355
TRY
Năm biến động
+51.11%
2024
Tỷ giá trung bình
7.21069073 TRY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
6.38736619
–
8.29490834
TRY
Năm biến động
+22.94%
2025
Tỷ giá trung bình
9.26209607 TRY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.83200576
–
10.6125139
TRY
Năm biến động
+33.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.94125366 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.53753951
–
12.34026022
TRY
Năm biến động
+15.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.