Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NGN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Naira Nigeria 26.92005706 NGN
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦26.92005706 Hiện tại ₦26.92005706 Cao nhất ₦26.96510179
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.92005706 NGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.045045 NGN
-0.17%
7 ngày qua
-0.201747 NGN
-0.74%
30 ngày qua
-0.117058 NGN
-0.43%
1 năm qua
-7.446587 NGN
-21.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.75637067
Hôm nay
26.92005706
Cao nhất
34.36664407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-5.29%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
-3.50%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 44.541426 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.87399516 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.10312813 – 31.56315947 NGN
Năm biến động -22.46%
2023
Tỷ giá trung bình 26.29722456 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.55892902 – 32.57599747 NGN
Năm biến động +27.28%
2024
Tỷ giá trung bình 44.541426 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.89095866 – 52.1436914 NGN
Năm biến động +44.02%
2025
Tỷ giá trung bình 38.65734744 NGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
33.66531272 – 46.79599148 NGN
Năm biến động -23.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.70647118 NGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
26.75637067 – 33.66322888 NGN
Năm biến động -20.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.