Tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = TRY

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.03714702 TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.03708497 Hiện tại ₺0.03714702 Cao nhất ₺0.03714702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03714702 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000062 TRY
+0.17%
7 ngày qua
-0.000166 TRY
-0.45%
30 ngày qua
+0.000162 TRY
+0.44%
1 năm qua
+0.008049 TRY
+27.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02909798
Hôm nay
0.03714702
Cao nhất
0.03737428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
+3.66%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
+3.63%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03905791 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03905791 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03168251 – 0.04328418 TRY
Năm biến động +28.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03841958 TRY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.03069745 – 0.05112754 TRY
Năm biến động -21.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02293146 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01917778 – 0.0346129 TRY
Năm biến động -30.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02605228 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02136935 – 0.02970416 TRY
Năm biến động +30.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03618809 TRY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.029706 – 0.03737428 TRY
Năm biến động +25.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.