Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NPR
Cập nhật
1
TRY
=
3.03707341
NPR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₨3.03707341 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₺0.32926435 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.03707341
Hiện tại
₨3.03707341
Cao nhất
₨3.03707341
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.03707341 NPR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004084 NPR
-0.13%
7 ngày qua
-0.015204 NPR
-0.50%
30 ngày qua
-0.104622 NPR
-3.33%
1 năm qua
-0.32569 NPR
-9.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.03707341 Hôm nay
3.03707341 Cao nhất
3.42261199
3.03707341 Hôm nay
3.03707341 Cao nhất
3.42261199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-2.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.66407076 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.66407076 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.90667322
–
9.11855009
NPR
Năm biến động
-20.84%
2023
Tỷ giá trung bình
5.71891527 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.51574034
–
7.07773492
NPR
Năm biến động
-36.00%
2024
Tỷ giá trung bình
4.07640907 NPR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.84957862
–
4.51789746
NPR
Năm biến động
-14.21%
2025
Tỷ giá trung bình
3.53093382 NPR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.33602296
–
3.92090973
NPR
Năm biến động
-13.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14148493 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.03707341
–
3.42261199
NPR
Năm biến động
-9.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.