Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = OMR
Cập nhật
1
TRY
=
0.0077002
OMR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = ﷼0.0077002 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ₺129.86684005 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.0077002
Hiện tại
﷼0.0077002
Cao nhất
﷼0.0077002
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0077002 OMR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
-0.000036 OMR
-0.46%
30 ngày qua
-0.000127 OMR
-1.63%
1 năm qua
-0.001404 OMR
-15.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00768322 Hôm nay
0.0077002 Cao nhất
0.00913935
0.00768322 Hôm nay
0.0077002 Cao nhất
0.00913935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02356385 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02356385 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02056821
–
0.02951067
OMR
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01667966 OMR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01304639
–
0.02060205
OMR
Năm biến động
-36.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01172628 OMR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01088573
–
0.01304631
OMR
Năm biến động
-16.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00975285 OMR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00895056
–
0.01089389
OMR
Năm biến động
-17.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00793563 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00768322
–
0.00895156
OMR
Năm biến động
-13.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.