Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PEN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Sol Peru 0.06922944 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.06922944 Hiện tại S/.0.06922944 Cao nhất S/.0.06922944
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06922944 PEN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.000183 PEN
+0.26%
30 ngày qua
-0.001381 PEN
-1.96%
1 năm qua
-0.01102 PEN
-13.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06885062
Hôm nay
0.06922944
Cao nhất
0.08036964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-4.64%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23436296 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23436296 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20316595 – 0.30391367 PEN
Năm biến động -32.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16224903 PEN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.12528734 – 0.20751263 PEN
Năm biến động -38.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11432371 PEN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.10538312 – 0.12649008 PEN
Năm biến động -15.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0906557 PEN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.07835632 – 0.10688713 PEN
Năm biến động -26.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07082651 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06885062 – 0.07904137 PEN
Năm biến động -11.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.