Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PYG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Guarani Paraguay 117.18023689 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs117.18023689 Hiện tại Gs117.18023689 Cao nhất Gs117.18023689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.18023689 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+0.902728 PYG
+0.78%
30 ngày qua
-1.92454 PYG
-1.62%
1 năm qua
-50.539008 PYG
-30.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
114.91720504
Hôm nay
117.18023689
Cao nhất
168.65532687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.30%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-5.68%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-5.54%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 426.81966079 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 426.81966079 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
373.33837471 – 532.88675112 PYG
Năm biến động -24.03%
2023
Tỷ giá trung bình 315.50186368 PYG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
247.1555483 – 396.46537056 PYG
Năm biến động -37.16%
2024
Tỷ giá trung bình 230.01624162 PYG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
220.59915289 – 247.13059058 PYG
Năm biến động -10.74%
2025
Tỷ giá trung bình 192.40645163 PYG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
152.8781308 – 223.97684924 PYG
Năm biến động -30.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.04683186 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114.91720504 – 158.13397372 PYG
Năm biến động -23.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.