Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SBD
Cập nhật
1
TRY
=
0.16137778
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = $0.16137778 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ₺6.1966398 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.16137778
Hiện tại
$0.16137778
Cao nhất
$0.16137778
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16137778 SBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.001076 SBD
-0.66%
30 ngày qua
-0.002799 SBD
-1.70%
1 năm qua
-0.034459 SBD
-17.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.16132998 Hôm nay
0.16137778 Cao nhất
0.19583718
0.16132998 Hôm nay
0.16137778 Cao nhất
0.19583718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49762761 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49762761 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43839084
–
0.61989007
SBD
Năm biến động
-27.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36114655 SBD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.28561625
–
0.4433236
SBD
Năm biến động
-35.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25666021 SBD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.23705378
–
0.28503888
SBD
Năm biến động
-16.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21083291 SBD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.18941364
–
0.23898513
SBD
Năm biến động
-20.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16642892 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16132998
–
0.1895132
SBD
Năm biến động
-14.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.