Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SRD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Suriname 0.75338749 SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.75338749 Hiện tại $0.75338749 Cao nhất $0.75388815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75338749 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000501 SRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.003657 SRD
-0.48%
30 ngày qua
-0.013679 SRD
-1.78%
1 năm qua
-0.162146 SRD
-17.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.75338749
Hôm nay
0.75338749
Cao nhất
0.92226583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.57363749 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.45972677 SRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.25676191 – 1.71885836 SRD
Năm biến động +8.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57363749 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24661177 – 1.9372049 SRD
Năm biến động -26.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.01106247 SRD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.84314057 – 1.2430785 SRD
Năm biến động -19.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94295631 SRD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.88752968 – 0.99680167 SRD
Năm biến động -10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77762661 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75338749 – 0.88974381 SRD
Năm biến động -15.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.