Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = UGX

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Shilling Uganda 85.56889966 UGX
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất USh85.28795026 Hiện tại USh85.56889966 Cao nhất USh85.61682926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.56889966 UGX
2026-11-03
24 giờ qua
+0.564328 UGX
+0.66%
7 ngày qua
-4.466491 UGX
-4.96%
30 ngày qua
+4.52391 UGX
+5.58%
1 năm qua
+2.871145 UGX
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
77.40868315
Hôm nay
85.56889966
Cao nhất
90.18735227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-4.48%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+6.46%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 225.04463058 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 225.04463058 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
194.8696639 – 271.82091291 UGX
Năm biến động -25.20%
2023
Tỷ giá trung bình 161.29133583 UGX
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
127.8568783 – 199.22758268 UGX
Năm biến động -35.45%
2024
Tỷ giá trung bình 114.51080733 UGX
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
103.70799385 – 128.23661803 UGX
Năm biến động -18.87%
2025
Tỷ giá trung bình 91.41724694 UGX
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
81.55283583 – 104.90367967 UGX
Năm biến động -18.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.16466986 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.40868315 – 90.18735227 UGX
Năm biến động +1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.