Tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Shilling Uganda đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UGX = TRY

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01176819 TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.01174788 Hiện tại ₺0.01176819 Cao nhất ₺0.01176819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UGX sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UGX sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01176819 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00002 TRY
+0.17%
7 ngày qua
+0.000477 TRY
+4.23%
30 ngày qua
-0.00055 TRY
-4.47%
1 năm qua
-0.000342 TRY
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01108803
Hôm nay
0.01176819
Cao nhất
0.01291845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+4.69%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-6.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UGX sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01204623 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0044814 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00367889 – 0.00513164 TRY
Năm biến động +33.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00639426 TRY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00501939 – 0.00782125 TRY
Năm biến động +54.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00876614 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00779808 – 0.00964246 TRY
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01100317 TRY
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00953255 – 0.01226199 TRY
Năm biến động +23.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01204623 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01108803 – 0.01291845 TRY
Năm biến động -0.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.