Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = UYU
Cập nhật
1
TRY
=
0.80504923
UYU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = $U0.80504923 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = ₺1.24216007 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U0.80504923
Hiện tại
$U0.80504923
Cao nhất
$U0.80504923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80504923 UYU
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
-0.001779 UYU
-0.22%
30 ngày qua
-0.015066 UYU
-1.84%
1 năm qua
-0.141518 UYU
-14.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.80319613 Hôm nay
0.80504923 Cao nhất
0.94692923
0.80319613 Hôm nay
0.80504923 Cao nhất
0.94692923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.53028795 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.53028795 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05931598
–
3.4268517
UYU
Năm biến động
-36.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.68353539 UYU
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.32543754
–
2.14051991
UYU
Năm biến động
-37.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22251745 UYU
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.15720759
–
1.32326756
UYU
Năm biến động
-6.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04500212 UYU
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.91168066
–
1.24584533
UYU
Năm biến động
-26.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82745547 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80319613
–
0.92001926
UYU
Năm biến động
-11.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.