Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XDR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.01467775 XDR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.01467775 Hiện tại SDR0.01467775 Cao nhất SDR0.01467775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01467775 XDR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
-0.000068 XDR
-0.46%
30 ngày qua
-0.000242 XDR
-1.62%
1 năm qua
-0.002043 XDR
-12.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01467341
Hôm nay
0.01467775
Cao nhất
0.01740161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-3.28%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04457203 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04457203 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03821606 – 0.0545658 XDR
Năm biến động -24.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03244315 XDR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02527946 – 0.04024733 XDR
Năm biến động -37.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02294273 XDR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02154808 – 0.02527672 XDR
Năm biến động -14.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01833008 XDR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01612092 – 0.02184838 XDR
Năm biến động -25.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01498542 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01467341 – 0.01625277 XDR
TRY giảm giá -9.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.