Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = CNY

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Nhân dân tệ 0.98995511 CNY
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.98295557 Hiện tại ¥0.98995511 Cao nhất ¥0.99126018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98995511 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004259 CNY
+0.43%
7 ngày qua
+0.009484 CNY
+0.97%
30 ngày qua
+0.000428 CNY
+0.04%
1 năm qua
-0.061909 CNY
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.97786585
Hôm nay
0.98995511
Cao nhất
1.05186386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.0592746 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99143563 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92639298 – 1.08060839 CNY
Năm biến động +8.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04253361 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.98691887 – 1.08334772 CNY
Năm ổn định +2.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05770009 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.03153559 – 1.07935614 CNY
TTD tăng giá +3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0592746 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02840427 – 1.08461734 CNY
TTD giảm giá -4.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99008816 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97786585 – 1.034582 CNY
TTD giảm giá -3.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.