Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = CUC

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.14789143 CUC
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.14706298 Hiện tại $0.14789143 Cao nhất $0.14789143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14789143 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000223 CUC
+0.15%
7 ngày qua
+0.00037 CUC
+0.25%
30 ngày qua
+0.000387 CUC
+0.26%
1 năm qua
+0.000215 CUC
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.14611733
Hôm nay
0.14789143
Cao nhất
0.14865006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14738852 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14730519 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1458254 – 0.14940258 CUC
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14738852 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14597799 – 0.14943859 CUC
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14736467 CUC
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.1460768 – 0.14901759 CUC
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14738117 CUC
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.14514066 – 0.14984486 CUC
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14735743 CUC
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.14611733 – 0.14865006 CUC
Năm ổn định +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.