Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = TTD

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Đô la Trinidad và Tobago 6.799808 TTD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$6.771934 Hiện tại TT$6.799808 Cao nhất TT$6.799808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.799808 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.027874 TTD
+0.41%
7 ngày qua
+0.021129 TTD
+0.31%
30 ngày qua
+0.020358 TTD
+0.30%
1 năm qua
+0.028226 TTD
+0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.727209
Hôm nay
6.799808
Cao nhất
6.843815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.78867147 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.78867147 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.693325 – 6.857516 TTD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 6.78483038 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.691712 – 6.850348 TTD
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 6.78591212 TTD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.710617 – 6.845714 TTD
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 6.78515655 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
6.673569 – 6.889868 TTD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.78624892 TTD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
6.727209 – 6.843815 TTD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.