Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = DJF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc Djibouti 26.26439069 DJF
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj26.1250212 Hiện tại Fdj26.26439069 Cao nhất Fdj26.32464801
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.26439069 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002171 DJF
+0.01%
7 ngày qua
+0.063145 DJF
+0.24%
30 ngày qua
+0.055616 DJF
+0.21%
1 năm qua
+0.051458 DJF
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
26.02316284
Hôm nay
26.26439069
Cao nhất
26.43413814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.23536346 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.22194741 DJF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
25.89838648 – 26.52906552 DJF
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 26.21000803 DJF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
25.85878808 – 26.42012995 DJF
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 26.20270507 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.98989089 – 26.4767899 DJF
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 26.21365545 DJF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
25.94692543 – 26.49837656 DJF
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.23536346 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.02316284 – 26.43413814 DJF
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.