Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = DKK

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Krone Đan Mạch 0.98747034 DKK
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.97986237 Hiện tại kr0.98747034 Cao nhất kr0.98815212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98747034 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003229 DKK
+0.33%
7 ngày qua
+0.003123 DKK
+0.32%
30 ngày qua
+0.007656 DKK
+0.78%
1 năm qua
+0.028872 DKK
+3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.9130345
Hôm nay
0.98747034
Cao nhất
0.99064913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.04238303 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04238303 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95393148 – 1.14022521 DKK
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01552511 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.97763705 – 1.04969337 DKK
TTD giảm giá -2.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1.01613779 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.97918064 – 1.06140114 DKK
TTD tăng giá +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97495174 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92579279 – 1.07387374 DKK
Năm biến động -11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97404115 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9130345 – 0.99064913 DKK
TTD tăng giá +5.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.