Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = DZD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dinar Algeria 20.05480069 DZD
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج20.0130638 Hiện tại د.ج20.05480069 Cao nhất د.ج20.12029297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.05480069 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.113645 DZD
+0.57%
7 ngày qua
+0.247979 DZD
+1.25%
30 ngày qua
+0.276149 DZD
+1.40%
1 năm qua
+0.794834 DZD
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.99038651
Hôm nay
20.05480069
Cao nhất
20.12029297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.93525756 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.93525756 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.15805049 – 21.72988211 DZD
Năm ổn định -1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 20.03501478 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
19.68119416 – 20.40199056 DZD
Năm ổn định -2.11%
2024
Tỷ giá trung bình 19.76706298 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
19.42171911 – 19.99190622 DZD
Năm ổn định +1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 19.40041419 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.9342409 – 20.1744091 DZD
TTD giảm giá -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.75716333 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
18.99038651 – 20.12029297 DZD
TTD tăng giá +5.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.