Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = GYD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Guyana 30.93697153 GYD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $30.90706941 Hiện tại $30.93697153 Cao nhất $30.93697153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.93697153 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.029899 GYD
+0.10%
7 ngày qua
+0.019028 GYD
+0.06%
30 ngày qua
+0.072406 GYD
+0.23%
1 năm qua
+0.060856 GYD
+0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.705606
Hôm nay
30.93697153
Cao nhất
31.09330363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.97118558 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.82067574 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.43575121 – 31.06399355 GYD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 30.97118558 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.70102522 – 31.53687664 GYD
Năm ổn định +0.20%
2024
Tỷ giá trung bình 30.83184896 GYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
30.68224097 – 31.50901913 GYD
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 30.83378977 GYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
30.67914276 – 31.12773508 GYD
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.84105205 GYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
30.705606 – 31.09330363 GYD
Năm ổn định +0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.