Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = HKD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Hồng Kông 1.15804736 HKD
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.15722299 Hiện tại $1.15804736 Cao nhất $1.15843456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15804736 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005493 HKD
-0.47%
7 ngày qua
+0.000149 HKD
+0.01%
30 ngày qua
-0.001082 HKD
-0.09%
1 năm qua
+0.010195 HKD
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.14144742
Hôm nay
1.15804736
Cao nhất
1.16526036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.15587342 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15349908 HKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.14270873 – 1.17269519 HKD
Năm ổn định +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 1.15391529 HKD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.14311631 – 1.1731004 HKD
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14987647 HKD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.1378119 – 1.16333893 HKD
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.14897893 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13123183 – 1.17620392 HKD
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15587342 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14144742 – 1.16526036 HKD
Năm ổn định +1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.