Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = TTD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Trinidad và Tobago 0.8642226 TTD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.86323391 Hiện tại TT$0.8642226 Cao nhất TT$0.8642226
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8642226 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000476 TTD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000212 TTD
+0.02%
30 ngày qua
+0.001501 TTD
+0.17%
1 năm qua
-0.006969 TTD
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.85817731
Hôm nay
0.8642226
Cao nhất
0.87608065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.87035611 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8669409 TTD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.85273651 – 0.87511365 TTD
Năm ổn định -0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86662465 TTD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.85244196 – 0.87480162 TTD
Năm ổn định -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86966883 TTD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.85959472 – 0.87887989 TTD
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87035611 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85019271 – 0.8839921 TTD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86514625 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85817731 – 0.87608065 TTD
Năm ổn định -1.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.