Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MGA

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Ariary Madagascar 670.07876854 MGA
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar670.07876854 Hiện tại Ar670.07876854 Cao nhất Ar670.07876854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
670.07876854 MGA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.596456 MGA
+0.09%
7 ngày qua
+2.975131 MGA
+0.45%
30 ngày qua
+16.958738 MGA
+2.60%
1 năm qua
+7.026492 MGA
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
608.30740509
Hôm nay
670.07876854
Cao nhất
684.41090911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
-4.78%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+3.01%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 668.39259129 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 608.33101713 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
581.82315211 – 659.20877878 MGA
Năm biến động +12.95%
2023
Tỷ giá trung bình 656.00821942 MGA
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
626.24816924 – 678.90720616 MGA
TTD tăng giá +3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 668.39259129 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
640.68109407 – 696.91144715 MGA
Năm ổn định +2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 667.98142404 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
645.25183665 – 700.74747758 MGA
TTD giảm giá -2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 655.21274138 MGA
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
608.30740509 – 684.41090911 MGA
Năm biến động -0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.