Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MWK

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Kwacha Malawi 255.78674595 MWK
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK255.77831528 Hiện tại MK255.78674595 Cao nhất MK255.78682992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
255.78674595 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.089621 MWK
-0.04%
7 ngày qua
+0.094601 MWK
+0.04%
30 ngày qua
-0.430487 MWK
-0.17%
1 năm qua
-0.276239 MWK
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
254.41210356
Hôm nay
255.78674595
Cao nhất
257.68493695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 255.6194745 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.51614365 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.69533122 – 152.86795913 MWK
Năm biến động +25.82%
2023
Tỷ giá trung bình 167.54945854 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
149.31717711 – 248.43495074 MWK
Năm biến động +63.90%
2024
Tỷ giá trung bình 253.87406697 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
245.93465019 – 256.91712444 MWK
TTD tăng giá +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 255.6194745 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
254.36420104 – 258.55586206 MWK
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 255.59207073 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
254.51943228 – 257.68493695 MWK
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.