Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = NPR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rupee Nepal 22.43477478 NPR
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨22.39388597 Hiện tại ₨22.43477478 Cao nhất ₨22.43477478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.43477478 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.04049 NPR
+0.18%
7 ngày qua
+0.03861 NPR
+0.17%
30 ngày qua
-0.379933 NPR
-1.67%
1 năm qua
+1.475554 NPR
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.84464321
Hôm nay
22.43477478
Cao nhất
22.86100487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.4324124 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.51983968 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.35528178 – 19.59804128 NPR
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 19.46605377 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
19.12408256 – 19.69461121 NPR
Năm ổn định +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 19.72378073 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
19.48231423 – 20.15538862 NPR
Năm ổn định +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 20.53565957 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
19.94426743 – 21.43321481 NPR
TTD tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.4324124 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.17429648 – 22.86100487 NPR
TTD tăng giá +5.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.