Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = PKR
Cập nhật
1
TTD
=
40.89258128
PKR
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ₨40.89258128 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = TT$0.02445431 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨40.80068393
Hiện tại
₨40.89258128
Cao nhất
₨40.89258128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.89258128 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.09116 PKR
+0.22%
7 ngày qua
+0.17596 PKR
+0.43%
30 ngày qua
+0.127306 PKR
+0.31%
1 năm qua
-0.833894 PKR
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
40.71066303 Hôm nay
40.89258128 Cao nhất
41.7304096
40.71066303 Hôm nay
40.89258128 Cao nhất
41.7304096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 41.50557303 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.14474369 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.6829724
–
35.2844602
PKR
Năm biến động
+27.05%
2023
Tỷ giá trung bình
41.19416317 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
33.35048703
–
45.43475555
PKR
Năm biến động
+23.19%
2024
Tỷ giá trung bình
41.03070042 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
40.77995181
–
41.60710741
PKR
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
41.50557303 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.94078845
–
43.16870693
PKR
Năm ổn định
+0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.85241076 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
40.71066303
–
41.46948749
PKR
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.