Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = RSD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dinar Serbia 15.54769343 RSD
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.15.43028862 Hiện tại Дин.15.54769343 Cao nhất Дин.15.54826977
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.54769343 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.066131 RSD
+0.43%
7 ngày qua
+0.066548 RSD
+0.43%
30 ngày qua
+0.129186 RSD
+0.84%
1 năm qua
+0.496472 RSD
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.35449977
Hôm nay
15.54769343
Cao nhất
15.58143078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.45365919 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.45365919 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.08474841 – 17.98030602 RSD
Năm biến động +5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 15.9776675 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
15.37425451 – 16.53052174 RSD
TTD giảm giá -3.22%
2024
Tỷ giá trung bình 15.94909044 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
15.37493473 – 16.64169428 RSD
TTD tăng giá +6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 15.30712221 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.53121525 – 16.85465677 RSD
Năm biến động -11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.30398726 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.35449977 – 15.58143078 RSD
TTD tăng giá +5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.