Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SDG
Cập nhật
1
TTD
=
88.70934321
SDG
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = ج.س.88.70934321 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = TT$0.01127277 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.88.70934321
Hiện tại
ج.س.88.70934321
Cao nhất
ج.س.88.95669547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.70934321 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.247352 SDG
-0.28%
7 ngày qua
+0.049125 SDG
+0.06%
30 ngày qua
-0.193117 SDG
-0.22%
1 năm qua
+0.159299 SDG
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
87.88957621 Hôm nay
88.70934321 Cao nhất
89.41300917
87.88957621 Hôm nay
88.70934321 Cao nhất
89.41300917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.62242807 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.5172512 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.25719563
–
86.42939047
SDG
Năm biến động
+30.70%
2023
Tỷ giá trung bình
87.89516586 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
80.37978122
–
89.39891421
SDG
TTD tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
88.1359098 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
83.98346299
–
89.63408283
SDG
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
88.5592531 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.22953763
–
89.9818373
SDG
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.62242807 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.88957621
–
89.41300917
SDG
Năm ổn định
+0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.