Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SOS
Cập nhật
1
TTD
=
84.30191036
SOS
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = S84.30191036 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = TT$0.01186213 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S84.27383107
Hiện tại
S84.30191036
Cao nhất
S84.48756403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.30191036 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.185654 SOS
-0.22%
7 ngày qua
+0.091786 SOS
+0.11%
30 ngày qua
+0.015449 SOS
+0.02%
1 năm qua
+0.0214 SOS
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
83.36569847 Hôm nay
84.30191036 Cao nhất
88.60430586
83.36569847 Hôm nay
84.30191036 Cao nhất
88.60430586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 85.19626602 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.19626602 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.20920426
–
243.82769742
SOS
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
83.91535582 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.00969013
–
84.70637231
SOS
Năm ổn định
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
84.19066113 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
83.48821907
–
84.98741333
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
84.21382578 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
83.04685505
–
88.72509779
SOS
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
84.2100984 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
83.36569847
–
88.60430586
SOS
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.