Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SRD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Suriname 5.53243562 SRD
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.53243562 Hiện tại $5.53243562 Cao nhất $5.55520771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.53243562 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.026464 SRD
-0.48%
7 ngày qua
-0.018498 SRD
-0.33%
30 ngày qua
-0.024431 SRD
-0.44%
1 năm qua
-0.197466 SRD
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.46939246
Hôm nay
5.53243562
Cao nhất
5.72990182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.55161713 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.57020144 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98449849 – 4.70882189 SRD
Năm biến động +52.82%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39606498 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.64539205 – 5.69169258 SRD
Năm biến động +15.45%
2024
Tỷ giá trung bình 4.88313155 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.21143009 – 5.44160422 SRD
Năm biến động -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 5.49133657 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.09436465 – 5.87409336 SRD
Năm biến động +8.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55161713 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.46939246 – 5.65650928 SRD
Năm ổn định -1.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.