Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SVC

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Colón El Salvador 1.29073277 SVC
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.29073277 Hiện tại $1.29073277 Cao nhất $1.29797008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29073277 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000032 SVC
7 ngày qua
+0.001653 SVC
+0.13%
30 ngày qua
-0.000146 SVC
-0.01%
1 năm qua
-0.000274 SVC
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.28598968
Hôm nay
1.29073277
Cao nhất
1.30035889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.28934659 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.28894835 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27287183 – 1.29924592 SVC
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.2890366 SVC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.27723643 – 1.29556156 SVC
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28921362 SVC
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.28338871 – 1.29404859 SVC
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28932239 SVC
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.28314564 – 1.29470904 SVC
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28934659 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28598968 – 1.30035889 SVC
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.