Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = UYU

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Uruguay 5.93242756 UYU
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U5.93242756 Hiện tại $U5.93242756 Cao nhất $U5.94748548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93242756 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.015058 UYU
-0.25%
7 ngày qua
-0.003715 UYU
-0.06%
30 ngày qua
+0.006876 UYU
+0.12%
1 năm qua
+0.060058 UYU
+1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.51259961
Hôm nay
5.93242756
Cao nhất
6.00617715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+5.78%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.06740292 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.06740292 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.66599418 – 6.60530892 UYU
Năm biến động -10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 5.72219004 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.5110928 – 5.91251718 UYU
Năm ổn định -2.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.9222106 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.52947543 – 6.59490571 UYU
Năm biến động +11.83%
2025
Tỷ giá trung bình 6.06098739 UYU
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.74998938 – 6.49417559 UYU
Năm biến động -10.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.91232778 UYU
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.51259961 – 6.00617715 UYU
TTD tăng giá +2.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.