Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = XAF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc CFA Trung Phi 86.41423671 XAF
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA86.06504644 Hiện tại FCFA86.41423671 Cao nhất FCFA86.76116835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.41423671 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.31139 XAF
-0.36%
7 ngày qua
-0.503167 XAF
-0.58%
30 ngày qua
+0.217598 XAF
+0.25%
1 năm qua
+2.171853 XAF
+2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
80.20122663
Hôm nay
86.41423671
Cao nhất
86.948763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 91.89667561 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.89667561 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.09256121 – 100.56962797 XAF
Năm biến động +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 89.34926048 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
85.91585724 – 92.3258117 XAF
TTD giảm giá -3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 89.34450824 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
86.13203277 – 93.31693378 XAF
TTD tăng giá +6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 85.67303509 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.35158963 – 94.40229223 XAF
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.48814454 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.20122663 – 86.948763 XAF
TTD tăng giá +5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.