Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = XAG
Cập nhật
1
TTD
=
0.00284195
XAG
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = XAG0.00284195 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = TT$351.87156701 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.00279032
Hiện tại
XAG0.00284195
Cao nhất
XAG0.00287649
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00284195 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000038 XAG
+1.35%
7 ngày qua
-0.000071 XAG
-2.45%
30 ngày qua
+0.000402 XAG
+16.50%
1 năm qua
-0.000213 XAG
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.0012614 Hôm nay
0.00284195 Cao nhất
0.00305766
0.0012614 Hôm nay
0.00284195 Cao nhất
0.00305766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.15%
Tháng 12
-32.16%
Tháng 1
+38.72%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+27.74%
Tháng 6
+3.35%
Tháng 7
-12.79%
Tháng 8
+6.04%
Tháng 9
+23.23%
Tháng 10
-5.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00682781 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00682781 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00560309
–
0.00828835
XAG
Năm biến động
-2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00631046 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00565474
–
0.00736324
XAG
Năm biến động
+0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00528326 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0042306
–
0.00666227
XAG
Năm biến động
-17.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00386681 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00185394
–
0.0051095
XAG
Năm biến động
-59.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0024943 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0012614
–
0.00303694
XAG
Năm biến động
+38.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.