Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = TTD
Cập nhật
1
XAG
=
352.71973863
TTD
-2.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = TT$352.71973863 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = XAG0.00283511 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TT$347.64586017
Hiện tại
TT$352.71973863
Cao nhất
TT$358.38245155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
352.71973863 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
-7.785942 TTD
-2.16%
7 ngày qua
+5.089806 TTD
+1.46%
30 ngày qua
-59.62253 TTD
-14.46%
1 năm qua
+25.430782 TTD
+7.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
327.04730154 Hôm nay
352.71973863 Cao nhất
792.76899777
327.04730154 Hôm nay
352.71973863 Cao nhất
792.76899777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.69%
Tháng 12
+47.41%
Tháng 1
-27.91%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-21.72%
Tháng 6
-3.25%
Tháng 7
+14.67%
Tháng 8
-5.70%
Tháng 9
-18.85%
Tháng 10
+6.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 408.9330004 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
148.00730025 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.65130507
–
178.47283037
TTD
Năm biến động
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
158.87451844 TTD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
135.8097587
–
176.84282939
TTD
Năm biến động
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
191.94898405 TTD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
150.09898104
–
236.37335808
TTD
Năm biến động
+21.07%
2025
Tỷ giá trung bình
272.59164764 TTD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
195.71374874
–
539.39226962
TTD
Năm biến động
+147.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
408.9330004 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
329.27863437
–
792.76899777
TTD
Năm biến động
-27.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.