Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = XAU

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Vàng (ounce) 0.00003619 XAU
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAU0.00003619 Hiện tại XAU0.00003619 Cao nhất XAU0.00003627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003619 XAU
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 XAU
-5.01%
30 ngày qua
+0.000001 XAU
+1.69%
1 năm qua
-0.000001 XAU
-1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00002721
Hôm nay
0.00003619
Cao nhất
0.0000381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.54%
Tháng 12
-11.66%
Tháng 1
-6.16%
Tháng 2
+12.53%
Tháng 3
+3.11%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+11.83%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-8.48%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
+7.48%
Tháng 10
-5.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00008192 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008192 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007197 – 0.00009077 XAU
Năm biến động +0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007588 XAU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00007077 – 0.00008139 XAU
Năm biến động -11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00006221 XAU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00005282 – 0.00007398 XAU
Năm biến động -21.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004363 XAU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00003242 – 0.00005605 XAU
Năm biến động -39.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000353 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002721 – 0.0000381 XAU
Năm biến động +6.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.