Tỷ giá Vàng (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = TTD
Cập nhật
1
XAU
=
27,629.55
TTD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = TT$27,629.55 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = XAU0.00003619 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$27,571.07
Hiện tại
TT$27,629.55
Cao nhất
TT$27,629.55
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27,629.55 TTD
2026-11-08
24 giờ qua
+86.475433 TTD
+0.31%
7 ngày qua
+1,384.79 TTD
+5.28%
30 ngày qua
-289.9999 TTD
-1.04%
1 năm qua
+516.71175 TTD
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
26,244.75 Hôm nay
27,629.55 Cao nhất
36,753.59
26,244.75 Hôm nay
27,629.55 Cao nhất
36,753.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.60%
Tháng 12
+13.20%
Tháng 1
+6.56%
Tháng 2
-11.14%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-1.65%
Tháng 5
-10.58%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+9.27%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
-6.96%
Tháng 10
+5.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28,430.69 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12,239.97 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11,016.61
–
13,893.98
TTD
Năm biến động
-0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
13,191.05 TTD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
12,285.78
–
14,129.89
TTD
Năm biến động
+13.17%
2024
Tỷ giá trung bình
16,221.06 TTD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
13,518.03
–
18,931.17
TTD
Năm biến động
+26.85%
2025
Tỷ giá trung bình
23,369.65 TTD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
17,839.89
–
30,845.41
TTD
Năm biến động
+64.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28,430.69 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26,244.75
–
36,753.59
TTD
Năm biến động
-6.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.