Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BRL
Cập nhật
1
TWD
=
0.16765097
BRL
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = R$0.16765097 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = NT$5.96477324 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.16578883
Hiện tại
R$0.16765097
Cao nhất
R$0.16765097
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16765097 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000629 BRL
+0.38%
7 ngày qua
+0.000754 BRL
+0.45%
30 ngày qua
+0.003914 BRL
+2.39%
1 năm qua
-0.006878 BRL
-3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.15250384 Hôm nay
0.16765097 Cao nhất
0.1778197
0.15250384 Hôm nay
0.16765097 Cao nhất
0.1778197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
-5.47%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-3.91%
Tháng 7
+4.00%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.17959751 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17371624 BRL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.15756232
–
0.20677691
BRL
Năm biến động
-14.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16044553 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15045202
–
0.17837
BRL
Năm biến động
-8.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16793981 BRL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.15574428
–
0.20578291
BRL
Năm biến động
+19.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17959751 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16925376
–
0.19493145
BRL
Năm biến động
-8.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16018075 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15250384
–
0.17605224
BRL
Năm biến động
-4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.