Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CHF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Thụy sĩ 0.02528504 CHF
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.02515674 Hiện tại CHF0.02528504 Cao nhất CHF0.02528504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02528504 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00003 CHF
+0.12%
7 ngày qua
-0.000035 CHF
-0.14%
30 ngày qua
-0.000772 CHF
-2.96%
1 năm qua
-0.000848 CHF
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02427569
Hôm nay
0.02528504
Cao nhất
0.02623622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-3.30%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03209712 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03209712 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03008819 – 0.033828 CHF
Năm biến động -8.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02886449 CHF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0273277 – 0.0309131 CHF
Năm biến động -8.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02743296 CHF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.02599061 – 0.02841186 CHF
Năm ổn định +1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.026651 CHF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02490725 – 0.02817765 CHF
Năm biến động -8.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02554796 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02427569 – 0.02623622 CHF
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.