Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CLF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00077454 CLF
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.0007724 Hiện tại UF0.00077454 Cao nhất UF0.00077538
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077454 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 CLF
+0.48%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+0.11%
30 ngày qua
-0.000014 CLF
-1.79%
1 năm qua
-0.000006 CLF
-0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00068371
Hôm nay
0.00077454
Cao nhất
0.00078888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.11%
Tháng 12
-5.18%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+4.08%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0010656 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00106551 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00097982 – 0.00127827 CLF
Năm biến động -9.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00097668 CLF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00092277 – 0.00106587 CLF
Năm biến động +4.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0010656 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00099824 – 0.00113477 CLF
Năm biến động +5.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081908 CLF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00072382 – 0.00112019 CLF
Năm biến động -33.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00076149 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00068371 – 0.00078888 CLF
Năm biến động +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.