Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CNY
Cập nhật
1
TWD
=
0.2032452
CNY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ¥0.2032452 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = NT$4.92016542 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.20291195
Hiện tại
¥0.2032452
Cao nhất
¥0.20371592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2032452 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 CNY
7 ngày qua
-0.002273 CNY
-1.11%
30 ngày qua
-0.008067 CNY
-3.82%
1 năm qua
-0.027267 CNY
-11.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.20291195 Hôm nay
0.2032452 Cao nhất
0.23164743
0.20291195 Hôm nay
0.2032452 Cao nhất
0.23164743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
-2.95%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2309511 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22601629 CNY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.21783695
–
0.23286284
CNY
Năm ổn định
-1.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22708703 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.22071801
–
0.23436053
CNY
Năm ổn định
+2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22361174 CNY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.21743207
–
0.23069653
CNY
TWD giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2309511 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21795927
–
0.24999999
CNY
Năm biến động
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20901194 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20291195
–
0.22331384
CNY
TWD giảm giá
-8.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.