Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = DJF
Cập nhật
1
TWD
=
5.38469977
DJF
-1.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Fdj5.38469977 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = NT$0.18571138 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj5.38469977
Hiện tại
Fdj5.38469977
Cao nhất
Fdj5.45896153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.38469977 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.097695 DJF
-1.78%
7 ngày qua
-0.11445 DJF
-2.08%
30 ngày qua
-0.198928 DJF
-3.56%
1 năm qua
-0.362529 DJF
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
5.38469977 Hôm nay
5.38469977 Cao nhất
5.82296237
5.38469977 Hôm nay
5.38469977 Cao nhất
5.82296237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.98964964 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.98964964 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.48254046
–
6.48454388
DJF
Năm biến động
-9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
5.71203902 DJF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.4698385
–
5.9932786
DJF
Năm ổn định
+0.20%
2024
Tỷ giá trung bình
5.54009052 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.41249556
–
5.79553807
DJF
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
5.71664593 DJF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
5.34355505
–
6.14762173
DJF
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.54180609 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.38469977
–
5.70739376
DJF
TWD giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.