Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = DZD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Algeria 4.14349298 DZD
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج4.13482025 Hiện tại د.ج4.14349298 Cao nhất د.ج4.16710378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.14349298 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.024947 DZD
-0.60%
7 ngày qua
-0.026312 DZD
-0.63%
30 ngày qua
-0.061776 DZD
-1.47%
1 năm qua
-0.079286 DZD
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.08891137
Hôm nay
4.14349298
Cao nhất
4.25938061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.78275706 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78275706 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.3354775 – 5.09609051 DZD
Năm biến động -10.67%
2023
Tỷ giá trung bình 4.36617114 DZD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.15922549 – 4.56098542 DZD
Năm ổn định -2.20%
2024
Tỷ giá trung bình 4.17936915 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.08966364 – 4.38149956 DZD
TWD giảm giá -5.36%
2025
Tỷ giá trung bình 4.228629 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
4.01534474 – 4.54653857 DZD
Năm biến động -0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.17298805 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09053135 – 4.25938061 DZD
Năm ổn định +0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.